Không chỉ là loài động vật quý hiếm nằm trong Sách Đỏ của Việt Nam và thế giới, gấu ngựa (Ursus thibetanus) còn là biểu tượng cho nhận thức bảo vệ động vật hoang dã của người Việt ngày hôm nay. Những năm gần đây, các trại bảo tồn gấu mọc khắp các tỉnh vùng núi phía Bắc đã trở thành chủ đề được quan tâm ý kiến trái chiều. Nhiều người đặt câu hỏi: Liệu đây có thực sự là "thiên đường" cứu hộ hay đơn thuần chỉ là một hình thức kinh doanh trá hình? Hãy cùng tôi lật mở những sự thật bên trong và tìm hiểu về thực trạng các trại bảo tồn gấu ngựa miền Bắc dưới góc nhìn chuyên sâu nhất.
Các cơ sở cứu hộ và bảo tồn gấu ngựa đầu tiên xuất hiện vào cuối thập niên 1990, khi nạn săn bắt để lấy mật gấu bùng phát mạnh. Sau đó, sự xuất hiện của các tổ chức quốc tế như Animals Asia Foundation (AAF), FOUR PAWS và các trung tâm bảo tồn của Vườn Quốc gia Việt Nam đã trực tiếp giải cứu và vận động loại bỏ hơn 1.000 cá thể gấu nuôi nhốt tại Việt Nam, hầu hết nằm rải rác tại các tỉnh miền núi miền Bắc như Vĩnh Phúc, Lào Cai, Yên Bái, Tam Đảo…
Trại bảo tồn thường bao gồm khu vực cứu hộ, chăm sóc, khu sinh hoạt và các chương trình tái hòa nhập với thiên nhiên. Tại đây, gấu được theo dõi sức khỏe, hỗ trợ phục hồi tâm lý sau thời gian dài bị bóc lột để lấy mật.
Điểm chung nổi bật của các trại chính thống là minh bạch tài chính, hoạt động sát sao với các tiêu chuẩn quốc tế về chăm sóc động vật và không phục vụ mục đích thương mại hóa nào khác với động vật hoang dã.
Một vấn đề gây tranh cãi lớn là ranh giới giữa các trung tâm cứu hộ thực thụ và cơ sở hoạt động trá hình có dấu hiệu thương mại hóa.
Những trại này hoạt động dưới sự kiểm soát của các tổ chức uy tín, có sự phối hợp thường xuyên với cơ quan chức năng, tiếp nhận gấu đã được bàn giao tự nguyện hoặc giải cứu khỏi các hộ nuôi nhốt khai thác mật. Tiêu chuẩn cao nhất là phúc lợi động vật – gấu không bị bóc lột hoặc trưng bày kiếm lời. Một số nơi còn tích cực giáo dục cộng đồng về bảo tồn, chuyển giao kỹ thuật và minh bạch các hoạt động tài chính.
Ví dụ: Trung tâm Cứu hộ Gấu Việt Nam (Tây Thiên, Vĩnh Phúc) thuộc quản lý của AAF, mỗi năm tiếp nhận hàng chục cá thể gấu từ chiến dịch cứu hộ lớn nhỏ, vận hành minh bạch với sự giám sát của nhà nước và tổ chức quốc tế.
Bên cạnh đó, vẫn còn một số cơ sở có danh nghĩa "bảo tồn" hoặc "chăm sóc nhưng chủ yếu lợi dụng hình thức này để xin tài trợ, vẫn giữ hành vi trích mật, nuôi nhốt trong điều kiện tồi tệ hoặc phục vụ mục đích du lịch, chụp ảnh với gấu. Nạn nhân chủ yếu vẫn là các cá thể gấu chưa thể giao nộp hoặc tịch thu được, sống lay lắt trong chuồng sắt nhỏ hẹp.
Đối với mọi con gấu từng "sống sót" sau khi bị khai thác mật, cú sốc tâm lý không thua kém nỗi đau thể xác. Bệnh lý phổ biến nhất là loét túi mật, viêm đường mật mãn tính và hội chứng căng thẳng sau chấn thương (PTSD) ở động vật.
Theo TS. Trần Vân Anh – chuyên gia thú y động vật hoang dã hợp tác cùng FOUR PAWS Vietnam:
"Gấu thường mang những tổn thương kéo dài về cả thể chất lẫn hành vi. Chúng có thể trở nên hung dữ hoặc thờ ơ, mất hết các tập tính tự nhiên. Quá trình phục hồi phải kéo dài nhiều năm và không phải con gấu nào cũng đủ điều kiện tái hòa nhập tự nhiên."
Việc chăm sóc tại trại bảo tồn do đó rất đặc thù: cá thể mới tiếp nhận phải được kiểm tra – cách ly tối thiểu 45 ngày, ăn uống theo chế độ, được thực hành các bài tập phục hồi vận động và trị liệu tâm lý. Đới với những cá thể thích nghi tốt, người quản trại sẽ cho tham gia các khu bán hoang dã với không gian mô phỏng rừng thật để luyện tập các kỹ năng sinh tồn.
Tình huống thực tế: Một chú gấu ngựa cứu hộ tại Tam Đảo mất tới hai năm chỉ để làm quen lại với không gian mở, sau khi từng sống hơn 10 năm trong chiếc lồng thép chỉ đủ vừa người cùng một túi mật bị hủy hoại gần như hoàn toàn.
Không phải chỉ đơn giản là cho gấu ăn và chăm sóc vết thương, một ngày tại các trại bảo tồn là sự tổng hợp giữa khoa học, tình yêu động vật, ứng phó khủng hoảng và đôi khi còn cả kỹ năng xã hội.
Chăm sóc gấu ngựa không bao giờ "sao y bản chính". Mỗi cá thể có một hồ sơ theo dõi độc lập, phù hợp với tiền sử bệnh lý, thể trạng và thói quen ăn uống (nhiều cá thể bị nghiện ăn đồ ngọt, một di chứng của thời gian nuôi nhốt). Các chế độ ăn chủ yếu từ trái cây, rau củ và bánh yến mạch giàu chất xơ dành riêng cho nhóm động vật ăn cỏ.
Một trong những biện pháp quan trọng nhất là phòng chống nhiễm trùng chéo hay bệnh truyền nhiễm. Nhân viên phải thay đồ bảo hộ liên tục, khử khuẩn chuồng trại hai lần/ngày, giám sát nhiệt độ – độ ẩm – nguồn nước đạt chuẩn y tế động vật. Việc này đồng thời hạn chế khả năng phát tán mầm bệnh ra cộng đồng quanh vùng trại.
Không thể không kể đến sự tận tâm của hệ thống bác sĩ thú y, chuyên viên dinh dưỡng và các tình nguyện viên quốc tế. Họ phải túc trực 24/7, thậm chí chấp nhận ăn ngủ ngay tại trại để chăm sóc các ca cấp cứu vào ban đêm, theo kịp diễn biến sức khoẻ phức tạp của từng cá thể.
Việc duy trì các trại bảo tồn gấu ngựa miền Bắc mang lại rất nhiều giá trị, đồng thời đối mặt với không ít khó khăn kéo dài:
Một sự kiện điển hình - Năm 2023, tại Lào Cai, một vụ bê bối liên quan đến hộ nuôi khai man danh nghĩa "bảo tồn" nhưng vẫn lén lút hút mật và bán hàng trăm lít ra thị trường đã bị phát giác, nhấn mạnh những thách thức phức tạp vẫn tồn tại.
Trước làn sóng truyền thông và hình thức đa dạng giữa các mô hình, không ít du khách hay cá nhân muốn ủng hộ cũng hoang mang: Làm sao nhận biết đâu là nơi thực sự hướng tới phúc lợi động vật?
Rõ ràng về thông tin quản lý: Những trại uy tín đều công khai thông tin lý lịch ban điều hành, ban cố vấn, báo cáo giám sát độc lập mỗi quý hoặc năm. Website, fanpage chính thức có đầy đủ các báo cáo kết quả cứu hộ, phục hồi và ngân sách công khai.
Không trưng bày, thương mại gấu: Trại chính thống chỉ cho phép khách tham quan ở khoảng cách nhất định, không cho phép chạm, ôm, chụp ảnh trực tiếp cùng động vật. Tuyệt đối không mua bán vật phẩm hay sản phẩm lấy từ gấu.
Có giám sát độc lập từ tổ chức lớn: Như FOUR PAWS, AAF, WWF hoặc liên kết hợp tác kiểm tra định kỳ cùng Cục Kiểm lâm Việt Nam.
Có biển hiệu, giấy phép hoạt động rõ ràng: Tất cả điểm dừng chân đều có tiêu chuẩn xây dựng an toàn, nội quy phòng cháy chữa cháy, biển hướng dẫn nội bộ và giấy phép từ địa phương.
Một vấn đề tế nhị thường bị bỏ qua là sức tác động lên đời sống người dân địa phương xung quanh trại bảo tồn. Khi một khu vực vốn nghèo khó đột ngột xuất hiện trung tâm cứu hộ lớn, hai luồng ý kiến trái ngược dễ dàng nảy sinh:
Tích cực: Nhiều chương trình hỗ trợ việc làm cho dân bản địa, đào tạo kỹ năng chăm sóc – bảo vệ động vật và tổ chức du lịch sinh thái văn minh. Một số thanh niên, phụ nữ trở thành nhân viên bán thời vụ cho trại, tăng thu nhập, ổn định đời sống.
Tiêu cực: Vẫn còn đâu đó sự đối đầu ngấm ngầm từ các hộ dân đã từng nuôi nhốt hoặc sống bằng nghề khai thác lâm sản, không đồng thuận bàn giao cá thể vì cho rằng mất mát sinh kế. Những rào cản tâm lý này cần cả sự kiên trì vận động tại địa phương lẫn điều chỉnh chính sách hỗ trợ thiết thực hơn cho các cá nhân chịu ảnh hưởng.
Một điển hình thành công: Tại VQG Tam Đảo, việc kết hợp chương trình "Cộng đồng cùng Gấu" đã giúp chuyển đổi nhận thức của hơn 300 hộ dân khu vực sườn núi phía Bắc – nơi từng có tới 15 hộ nuôi gấu lấy mật – trở thành khu vực tham gia đồng bảo tồn sinh thái, vừa góp phần gìn giữ động vật vừa phát triển dịch vụ du lịch văn hóa bản địa bền vững dưới sự giám sát của cơ quan chức năng.
Những năm gần đây, Việt Nam đã liên tục siết chặt chính sách cấm nuôi nhốt và khai thác mật gấu qua Luật Bảo vệ Môi trường sửa đổi 2020, các Nghị quyết, Thông tư liên tịch với lực lượng kiểm lâm.
Hiệu quả nổi bật: Theo thống kê của Animals Asia, từ trên 4000 cá thể nuôi nhốt những năm 2004, đến cuối năm 2023 chỉ còn dưới 300 cá thể gấu ngựa trong các hộ tư nhân. Số lượng các trại cứu hộ hợp pháp được tăng lên, có hồ sơ theo dõi và kiểm tra minh bạch.
Dù vậy, triển vọng "Việt Nam không còn gấu nuôi nhốt lấy mật" vẫn cần thêm nhiều nỗ lực:
Giữa vùng núi rực rỡ sắc xanh phía Bắc, mỗi trại bảo tồn gấu ngựa vẫn miệt mài là tấm khiên chắn cuối cùng giữa gấu và nguy cơ tuyệt chủng. Nhưng cánh cổng của các trung tâm đó không chỉ mở riêng cho những chú gấu bị tổn thương: đó còn là tấm gương soi chiếu cho ý thức của cả cộng đồng Việt Nam về giá trị kiên định của sự đồng cảm, trách nhiệm với thiên nhiên quê hương mình.
Nếu một ngày, bạn đi qua những bản làng miền núi, dừng chân lắng nghe câu chuyện của các chú gấu từng lớn lên trong cũi sắt nay được trở về với tự do, bạn sẽ hiểu: bảo tồn động vật hoang dã không phải công việc của riêng tổ chức nào, mà là trách nhiệm lặng thầm của mỗi chúng ta.
Vậy nên — hãy trở thành những người đồng hành thông thái, đóng góp công sức hoặc nhỏ bé, có chừng mực, nhưng chuẩn xác từ lòng tin với những trại bảo tồn chân chính. Chỉ như vậy, miền Bắc mới thực sự mãi xanh, nuôi dưỡng lòng nhân ái không biên giới dành cho thế giới tự nhiên.