Khi nền kinh tế châu Á không ngừng đổi mới, đào tạo nghề trở thành điểm tựa quan trọng cho sự phát triển và chuyển mình công nghiệp của mỗi quốc gia. Việt Nam và Thái Lan là những ví dụ sống động cho hướng tiếp cận đào tạo nghề hiện đại nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết của xã hội và doanh nghiệp. Nhưng liệu mô hình, công nghệ và phong cách đào tạo nghề của hai nước này có gì tương đồng, khác biệt, và giá trị học hỏi lẫn nhau nằm ở đâu? Bài viết này sẽ đưa bạn đi qua cái nhìn đa chiều về cuộc cạnh tranh và đồng hành trong lĩnh vực đào tạo nghề giữa Việt Nam và Thái Lan.
Cả Việt Nam và Thái Lan đều đặt trọng tâm lớn vào đào tạo nghề với mong muốn xóa bỏ “nghẽn cổ chai” nhân lực kỹ thuật trung cấp, góp phần thu hẹp khoảng cách cung-cầu lao động tay nghề. Ở Việt Nam, theo Tổng cục Giáo dục Nghề nghiệp, hiện nay có hơn 1.900 cơ sở GDNN, cung cấp gần 2 triệu lượt học viên mỗi năm. Trong khi đó, Thái Lan sở hữu khoảng 900 trường dạy nghề, nhưng lại có cơ chế linh hoạt hơn cho đào tạo ngắn hạn, vừa học vừa làm, kết nối doanh nghiệp sâu rộng từ sớm.
Tuy nhiên, động lực phát triển đang vấp phải nhiều thách thức chung như:
Vậy, sự khác biệt trong công nghệ vận hành, mô hình đào tạo đang tạo nên khoảng cách hay nền tảng hợp tác giữa Việt Nam và Thái Lan?
Việt Nam trong nhiều năm gắn bó với trang thiết bị đào tạo tương đối truyền thống: máy móc cơ khí, hệ thống mô phỏng giản đơn. Tuy nhiên, nhờ chính sách xã hội hóa, đầu tư FDI, thời gian gần đây các trường nghề lớn như Cao đẳng nghề công nghệ cao Hà Nội, Cao đẳng LILAMA 2 được trang bị công nghệ từ Đức, Nhật Bản (cánh tay robot, máy CNC, hệ thống PLC...). Nhiều phòng thực hành lập trình robot, thiết kế, bảo trì máy móc tự động hóa được đưa vào hệ thống bài học cá biệt hoá cao.
Trong khi đó, Thái Lan nổi bật hơn nhờ chiến lược hợp tác chặt chẽ với các tập đoàn công nghiệp trong và ngoài nước như SCG, Toyota. Sở hữu các "smart lab" tích hợp AR, VR cho học sinh thực hành sửa chữa xe hơi, mô phỏng nhà máy,… ngay từ giai đoạn học lý thuyết. Đặc biệt, các trường nghề trọng điểm quốc gia Thái Lan liên tục cập nhật thiết bị theo chuẩn Industry 4.0, tận dụng IoT và phân tích dữ liệu lớn trong mô hình quản lý khóa học và đánh giá năng lực thực hành.
Điểm mạnh của Thái Lan là khả năng tiếp cận nhanh các công nghệ giảng dạy mới, trong khi Việt Nam phát triển nổi trội ở các giải pháp "tùy biến" và tiết kiệm chi phí, tối ưu trang thiết bị để phù hợp mọi cấp độ lớp học.
Góc nhìn thực tế: Một kỹ sư cơ điện tử ở Thái Lan tốt nghiệp cao đẳng nghề gần như có thể tiếp nhận công việc ngay ở nhà máy tiêu chuẩn quốc tế, trong khi học viên Việt Nam vẫn cần giai đoạn "bắt nhịp" với công nghệ mới, thích nghi với môi trường máy móc hiện đại nếu không học ở trường nghề top đầu.
Một yếu tố nổi bật trong đào tạo nghề Thái Lan là chiến lược vận hành mô hình "dual-system" (đào tạo kép), lấy cảm hứng từ Đức, nơi học viên vừa học tại trường nghề vừa thực tập có trả lương ở doanh nghiệp tối thiểu 6 tháng tới 1 năm. Học sinh được trải nghiệm thực tiễn gắn liền với quy trình sản xuất, trong khi lý thuyết tập trung những kiến thức thực dụng hơn, bỏ qua những phần triết lý giáo dục tách rời thực tiễn.
Tại Việt Nam, mô hình liên kết doanh nghiệp – trường nghề cũng đã được triển khai ở nhiều tỉnh thành lớn như TP.HCM, Bình Dương, Bắc Ninh – những trung tâm công nghiệp sôi động. Tuy nhiên, phần lớn mô hình ở Việt Nam vẫn hướng trọng tâm vào thực tập “ngắn ngày”, quy mô áp dụng còn nhỏ so với Thái Lan. Vẫn còn tình trạng học viên chủ yếu học kiến thức trong phòng lý thuyết, kỹ năng thực hành thiếu chiều sâu và ít va chạm trực tiếp với dây chuyền sản xuất như tại doanh nghiệp đối tác.
**Minh họa thực tiễn: **
Điều hành có thể học hỏi: Đổi mới phương pháp tích hợp thực tập dài hạn; tăng liên kết doanh nghiệp – nhà trường, tạo nhóm doanh nghiệp đồng tài trợ khóa học, đảm bảo học viên có việc làm.
Việc xây dựng chương trình học ở Thái Lan thường xét đến khả năng đáp ứng tiêu chuẩn ISO, chuẩn kỹ năng nghề ASEAN và các bộ tiêu chí quốc tế. Thái Lan nhanh nhạy cập nhật nội dung cùng nhóm chuyên gia công nghiệp và đại diện doanh nghiệp. Thậm chí, các module học thực hành có “đặt hàng riêng” phù hợp việc sản xuất cụ thể từng thời kỳ (ví dụ: sản xuất robot dịch vụ, điện lạnh xanh, xe điện). Tiêu chí chung của Thái Lan là mỗi 2-3 năm cập nhật nội dung học 1 lần, linh hoạt trước các biến động nghề nghiệp trong xã hội.
Ở Việt Nam, tuy hệ thống chương trình đã cải thiện tích hợp kỹ năng mềm, tiếng Anh, ATLĐ (an toàn lao động), IT nhưng còn tình trạng "đóng khung" chương trình, chậm làm mới, phụ thuộc vào lộ trình cập nhật của Bộ LĐ-TB&XH. Phản ánh của học sinh, doanh nghiệp cho thấy có những mảng kiến thức thực tế chưa sát với nhu cầu sản xuất (trí tuệ nhân tạo, tự động hóa...).
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, Việt Nam đã bắt đầu phát triển nền tảng đào tạo trực tuyến (e-learning) với sự tham gia của các trường như Cao đẳng nghề Bách khoa, sự hỗ trợ từ Samsung, Bosch cho sản phẩm học mô phỏng (simulator), dạy lý thuyết “tương tác thông minh”. Các khóa học an toàn điện, nhận biết vật liệu, sơ đồ thiết bị CNC đã được số hóa dễ tiếp cận cho học viên qua nhiều thiết bị.
Thái Lan lại đi trước một bước với giáo trình online đa kênh – ứng dụng nền tảng LMS (Learning Management System) toàn diện tích hợp VR cho thực tập từ xa và kiểm tra kỹ năng qua game thực tế ảo trực tiếp. Một số mô hình đã đưa chatbot hỗ trợ tư vấn nghề nghiệp, AI tự động kiểm tra kết quả mô phỏng thao tác kỹ thuật thực hành (ví dụ vận hành máy tiện, robot). Các chương trình "trường học ảo" còn được liên kết xuyên quốc gia với Đức, Nhật giúp học viên nhận chứng chỉ quốc tế.
Góc nhìn đổi mới:
Học nghề không chỉ đơn thuần trang bị tay nghề mà còn là sự cam kết đảm bảo việc làm và thu nhập ổn định. Theo báo cáo năm 2023, Việt Nam đạt tỷ lệ học viên có việc làm ngay sau tốt nghiệp các trường nghề top đầu đạt khoảng 88% (theo Tổng cục GDNN), riêng một số ngành như cơ khí – chế tạo, điện lạnh, tỷ lệ này đến trên 90%, song chất lượng việc làm – mức lương chưa thực sự đồng đều giữa các vùng miền; phần lớn học viên vẫn thiếu kỹ năng mềm và tiếng Anh.
Ở Thái Lan, tỷ lệ tìm việc làm thậm chí cao hơn với một số ngành kỹ thuật “xương sống” lên tới 94% (Vocational Education Commission). Đáng chú ý, học viên được tiếp cận thẳng với các doanh nghiệp đối tác từ hệ thực tập kép, nâng cao năng lực làm việc nhóm, giải quyết vấn đề.
Một khảo sát của Ngân hàng Thế giới (2022) tại cả hai quốc gia cho thấy:
Hành động cải thiện:
Một chủ trương đáng giá bước chuyển mình là hợp tác đa phương: cả Việt Nam và Thái Lan đều đứng trong mạng lưới tổ chức giáo dục nghề ACVT, thắt chặt liên kết với châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc. Thái Lan đã tận dụng tốt hơn các dự án liên kết với Đức về mô hình đào tạo nghề kép; các chương trình thực tập, giao lưu sinh viên nghề quốc tế liên tiếp được khai thác.
Việt Nam dù tăng tốc mạnh mẽ gần đây vẫn chịu nhiều rào cản: thủ tục pháp lý, ngoại ngữ giáo viên, mô hình chuyển giao còn chậm. Tuy nhiên, các trường top đầu như Cao đẳng nghề LILAMA 2, Cao đẳng Kỹ nghệ II nhận chuyển giao, cập nhật công nghệ mới, “train-the-trainer” đưa giáo viên sang Đức thực tập.
Mẹo gia tăng hợp tác hiệu quả:
Mỗi nền giáo dục nghề lại “thấm” tinh thần đặc trưng:
Có thể nói, thay vì sao chép, điều lớn nhất mỗi nước học được của nhau lại là xây dựng một mô hình "hybrid" dựa trên nền tảng bản sắc, khai phóng tối đa tính sáng tạo, thực tiễn của học viên, hướng giáo dục nghề trở thành bậc thang hiển nhiên chứ không phải lựa chọn cuối của những ai không vào đại học.
Việt Nam và Thái Lan không chỉ cạnh tranh mà có thể nhìn đối thủ như tấm gương soi rõ nhất trình độ phát triển ngành nghề của bản thân. Sức mạnh của mỗi hệ thống đào tạo nghề đều xuất phát từ mong muốn thúc đẩy khát vọng nâng tầm kĩ năng, đầu ra việc làm cho thế hệ trẻ. Không có con đường nào hoàn toàn đúng, nhưng sự cầu thị, cởi mở tiếp cận công nghệ, học hỏi mô hình kép, đầu tư vào công nghệ số hóa và tăng cường hợp tác quốc tế chắc chắn sẽ tạo nên sức bật mới cho "đào tạo nghề công nghệ cao" của cả hai nước.
Thế giới lao động ngày mai sẽ vẽ lại bản đồ nghề nghiệp theo những chuẩn kỹ năng toàn cầu, sự linh hoạt với công nghệ, khả năng thích nghi không giới hạn – cũng chính là chìa khóa để Việt Nam, Thái Lan và khu vực cùng vươn lên, bứt phá.