Điện ảnh Việt Nam từng tạo dấu ấn trong lòng người xem bằng những thước phim lịch sử như Đặng Nhật Minh với Bao Giờ Cho Đến Tháng Mười hay Đêm Hội Long Trì của NSƯT Hải Ninh. Song, khi nhìn về quãng đường phát triển của thể loại phim sử Việt trong vài thập kỷ qua, không ít người cảm thấy tiếc nuối, thậm chí sốt ruột: Đâu là cú hích để điện ảnh nước nhà thật sự bứt phá trên sân khấu lịch sử, sánh vai cùng “bom tấn” quốc tế như Red Cliff của Trung Quốc hay Kingdom của Hàn Quốc? Hành trình đi tìm “ngày vàng” của phim sử Việt có lẽ chưa bao giờ cần được bàn luận sâu, thẳng thắn và nghiêm túc như lúc này.
Ở thời phim mạng phát triển vũ bão, khán giả Việt vượt qua ranh giới "ăn nhanh, xem lẹ", bày tỏ kỳ vọng được trải nghiệm những tác phẩm điện ảnh lịch sử xứng tầm. Nhiều cuộc khảo sát trên các diễn đàn phim ảnh lớn như NORON, Phê Phim, hoặc trên mạng xã hội cho thấy, các bạn trẻ đặc biệt thích những bộ phim sử dã sử hấp dẫn, hoành tráng, đa tầng nghĩa và số hóa tốt. Họ muốn được truyền cảm hứng từ tấm gương nhân vật như Quách Tĩnh của Anh Hùng Xạ Điêu (Trung Quốc), hoặc kinh dị cổ trang như Rampant (Hàn Quốc).
Sự háo hức còn đến từ mong muốn nhìn thấy lịch sử nước nhà lên màn bạc dạng blockbuster, giúp lan tỏa văn hóa Việt đi ra quốc tế, chứ không chỉ là những bộ phim "xem cho biết" hoặc phục vụ nhiệm vụ chính trị đơn thuần. Lớp trẻ ngày nay cũng nhạy bén khi nhận ra rằng, phim lịch sử có thể vừa giải trí, vừa giáo dục nhưng không nhàm chán – miễn là phim làm chỉn chu, thuyết phục.
Đã có những nỗ lực ghi nhận trong tiến trình xây dựng các bộ phim sử ở Việt Nam vài thập niên vừa qua. Thập niên 80-90, nhiều bộ phim kinh điển như Người Tình Không Chân Dung, Hà Nội 12 Ngày Đêm, Đừng Đốt… toát lên khí chất anh hùng lịch sử, nhân văn truyền thống. Tuy nhiên, phần lớn các phim này nặng về tuyên truyền, ít tập trung vào bối cảnh, phục trang, kỹ xảo nên chỉ “chạm” được thế hệ cũ.
Gần đây, những dự án như Phượng Khấu, Quỳnh Hoa Nhất Dạ, Thiên Mệnh Anh Hùng, Lửa Phật hoặc Ê Nhỏ cho thấy điện ảnh phần nào chuyển mình về tư duy tiếp cận, song vẫn tồn tại nhiều rào cản đến đột phá. Đáng tiếc, nhiều dự án sử Việt thất bại về doanh thu, gặp tranh cãi về tính xác thực hoặc chịu cảnh “dở dang”, bị đánh giá thấp về đầu tư, kỹ xảo hay biên kịch. Đặc biệt, nạn "tuổi trẻ hóa lịch sử" hoặc sử dụng yếu tố gây tranh cãi (như cải biên kịch bản, lai lai anime/J-Drama hoặc thêm drama tình cảm không phù hợp thời đại) khiến khán giả mất niềm tin vào dòng phim sử thuần Việt.
Việt Nam sở hữu vô số kho tàng giai thoại, sử thi, kỳ tích cổ xưa đầy yếu tố điện ảnh hấp dẫn: Đại chiến Bạch Đằng, trận Đống Đa, chuyện vua Lý Công Uẩn dời đô, chuyện Hai Bà Trưng, tình yêu lãng mạn giữa công chúa và tướng quân, kỳ tích Nguyễn Trãi giải cứu non sông… Song, kho báu ấy dường như vẫn bị bỏ quên hoặc không thể chuyển hóa thành những “épic điện ảnh” xứng tầm thời đại.
Một trong những lý do khiến kho truyện tiềm năng này “nằm mốc” là sợ trách nhiệm và nhạy cảm lịch sử, lo lắng về dư luận nếu sai sót, hoặc ngại sáng tạo vì nỗi ám ảnh "không dám khác lạ với sử sách". Ngoài ra, việc khai thác sử Việt rộng lớn mà chưa mạnh tay đầu tư thị trường (marketing đa kênh, nhắm đến khán giả đại chúng lẫn quốc tế) càng khiến phim dễ lâm vào cảnh "kẹt trong phân khúc hẹp, khó cất cánh".
Không phải không ai muốn làm, mà vì ngân sách từ Nhà nước hoặc tư nhân cấp cho mảng phim sử đều khá hạn chế. Một phim lịch sử tiêu chuẩn từ bối cảnh, phục trang đến hậu kỳ có thể ngốn hàng triệu USD, trong khi suất chi thường thấp hơn hẳn phim quốc tế. Để dễ hình dung:
So sánh với các bom tấn như Kong: Skull Island (180 triệu USD), hoặc Red Cliff (80 triệu USD), những bộ phim sử Việt tưởng chừng "cao kinh phí" lại bé nhỏ. Kết quả, phần hình ảnh thiếu épic, hiệu ứng chiến trận nghèo nàn, bối cảnh lặp lại, trang phục chưa sắc nét.
Muốn bứt phá, Việt Nam cần một dạng "quỹ đầu tư chiến lược" hoặc "liên minh các nhà sản xuất" tạo vốn, cho phép thử nghiệm mô hình doanh thu chia sẻ, hợp tác thương hiệu, hoặc thậm chí mở cửa hợp tác với các studio quốc tế về yếu tố kỹ thuật sản xuất hậu kỳ, CGI.
Một rào cản nữa khiến phim sử Việt dù thành công tại rạp vẫn chưa đột phá là chiến lược truyền thông kém hiệu quả hoặc "cũ kỹ". Hiện tượng ra rạp vắng bóng, thông tin mờ nhạt, thiếu các "viral moment" trên mạng xã hội, KOLs không lên tiếng, các bản giới thiệu phim chưa tạo hiệu ứng mạnh… đều khiến sản phẩm khó lòng gây tiếng vang.
So sánh: Bộ phim 12 Chòm Sao: Vẽ Đường Cho Yêu Chạy hay Bố Già đều lên kế hoạch truyền thông chặt chẽ (content viral, influencer review, tranh cãi chia sẻ trên TikTok), kéo theo sự thành công vang dội phòng vé. Trong khi đó, các phim sử vẫn loanh quanh ở các kênh truyền hình hoặc bài phỏng vấn truyền thống, thiếu sự xuất hiện đa nền tảng số và kể chuyện (storytelling) lôi cuốn có chiều sâu.
Phim sử đột phá cần cực kỳ chú trọng chiến lược truyền thông sáng tạo nếu muốn "ra biển lớn" – ví dụ:
Hiếm ở Việt Nam tồn tại một nhóm biên kịch/đạo diễn đặc biệt “rành” sử nước nhà lẫn kỹ năng kể chuyện theo chuẩn điện ảnh hiện đại. Phần lớn phim sử đều mắc lỗi: thoại cứng nhắc, nhân vật đóng/kịch, mạch truyện tuyến tính “đúng kiểu trường phái giáo dục”, thiếu twist hoặc nghiên cứu chiều sâu tâm lý cá nhân (vì ngại… "sai với lịch sử"). Nhiều “cây đại thụ" như NSND Đặng Nhật Minh, Nguyễn Thanh Vân… dù từng tạo dấu ấn lại gặp rào cản cũ trong tư duy dàn dựng so với thế giới.
Muốn đột phá, ta cần:
Khích lệ các bạn trẻ tài năng tham gia làm sử liệu điện ảnh cần song hành cùng các cuộc thi viết kịch bản, lab sáng tạo trẻ, học bổng ngành phim chuyên đề lịch sử/nội dung cổ trang.
Nhiều năm qua, thị trường phim sử châu Á chứng kiến sự thăng hoa của những tác phẩm như:
Yếu tố chung? Họ đều:
Để tạo bom tấn sử Việt đột phá, cần mạnh dạn học hỏi trên nền chất riêng — chứ không dập khuôn sáo rỗng các hình mẫu quốc tế.
Sự phát triển công nghệ điện ảnh (Cinematography, CGI, kỹ xảo VFX, motion capture, AI hỗ trợ biên tập) đã tạo bước ngoặt lớn cho điện ảnh thế giới và khu vực. Còn ở Việt Nam, ngoại trừ vài ngoại lệ như phim hoạt hình Kim Đồng hoặc dự án CGI trong quảng cáo, hiệu ứng đặc biệt còn khá non trẻ.
Để phim sử Việt bứt phá nhanh, các studio nên:
Nếu thành công, nhiều điểm yếu sẽ được khắc phục mà số vốn đầu tư chỉ nhỉnh hơn vài phần trăm.
Tại sao các nước lớn của khu vực luôn xây dựng hai dòng: phim lịch sử chính sử vừa sát thực tế, vừa song song phát triển “dã sử - fantasy”, vốn dĩ để tăng sức lan tỏa điện ảnh và thị trường thương mại?
Việt Nam nên linh động: vừa có phim "chính sử cơ bản" phục vụ mục đích giáo dục, lại khích lệ sản xuất những bộ dã sử - thần thoại “linh hoạt”, sáng tạo (như Cổ Tích Việt, Thám tử cổ đại, Hùng Vương truyền kỳ) với chất liệu hình ảnh, âm nhạc tươi mới hơn hoặc khai thác motif truyền thuyết theo hướng fantasy.
Quan trọng nhất, phim sử hiện đại không thể đơn điệu hóa anh hùng truyền thống mà phải thổi linh hồn đương đại: Tinh thần đa chiều giai cấp, nữ quyền, cuộc sống gia tộc, cả bản lĩnh lẫn nhược điểm của nhân vật chính — ví như chính cách các phim Peaky Blinders, The Last Duel đã làm với truyền thuyết châu Âu. Người trẻ khán giả sẽ chọn phim "gần gũi" nhất với cảm xúc lẫn tâm trí họ.
Bức tranh cho ngày cả nước bùng nổ vì một bom tấn điện ảnh sử thật sự vẫn còn khá xa, nhưng không tuyệt vọng. Thứ cần cho điện ảnh sử Việt Nam lúc này không phải nỗi tự ti so với các nước khác, mà là hành động phối hợp - dung hợp liên tục giữa nhiều mắt xích: nhà làm phim, biên kịch, giảng viên, nhà nước, giới trẻ, nhà đầu tư công nghệ, người truyền thông, cả công chúng trẻ vốn luôn háo hức mà cũng nhạy cảm với sáng tạo mới.
Như kỳ tích các startup công nghệ hoặc các hãng âm nhạc indie từng bức phá ra thế giới, phim sử Việt sẽ chỉ có ngày đột phá nếu:cộng đồng đánh giá đúng giá trị – khi mỗi "người viết", "người làm", "người tiêu thụ" cùng chân thành phản biện, góp ý, thử chung đầu tư, tự tin "làm lớn". Càng có nhiều thúc đẩy tích cực, càng có nhiều nhà đầu tư, tác giả sáng tạo, tech và truyền thông đồng lòng, phim sử Việt càng rút ngắn ngày vàng của mình lại.
Một ngày sẽ đến: rạp Việt nức tiếng với bom tấn Đại chiến Bạch Đằng chiếu toàn cầu, hay siêu phẩm Tây Sơn hào hùng làm nên SmartContent cho nền tảng số thế giới – tất cả bắt đầu từ chính hôm nay, với tinh thần: bước tiếp không ngừng, làm sáng tạo mà không quên trí tuệ sử Việt.