Những cánh forest bạt ngàn, những khu bảo tồn thiên nhiên xanh mướt ẩn mình dưới ánh nắng miền nhiệt đới... Du lịch sinh thái (ecotourism) được nhắc đến như một cứu cánh giữa thời đại du lịch đại trà mà hậu quả nặng nề là ô nhiễm, suy thoái môi trường và xâm lấn hệ sinh thái. Trong câu chuyện phát triển bền vững, du lịch xanh dường như là chiếc chìa khóa vàng cho Việt Nam khi vừa quảng bá vẻ đẹp tự nhiên, vừa tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, tiếng gọi "sinh thái" thực chất đã để lại hiệu quả tích cực gì, hay vô tình lại trở thành lớp vỏ bóng bẩy cho những hành động thiếu trách nhiệm với môi trường? Hãy cùng phân tích chuyên sâu, lật mở từng khía cạnh của thực trạng du lịch sinh thái tại Việt Nam.
Những năm gần đây, làn sóng du lịch sinh thái đổ bộ mạnh mẽ vào Việt Nam. Theo số liệu từ Tổng cục Du lịch, tính tới năm 2023 có tới hơn 270 khu, điểm du lịch sinh thái lớn nhỏ, trải dài từ rừng quốc gia Tràm Chim, Cát Tiên, Bạch Mã đến các khu bảo tồn biển như Cù Lao Chàm, Phú Quốc. Đặc điểm nổi bật là hầu hết các sản phẩm du lịch được gắn với trải nghiệm tự nhiên, văn hóa bản địa và hoạt động nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.
Tỷ lệ khách nội địa và quốc tế dành sự quan tâm tới loại hình này ngày càng tăng. Chỉ trong năm 2022, lượng khách tham quan khu sinh thái Cúc Phương đạt 160.000 lượt, số đoàn sinh viên, nghiên cứu về rừng cũng xấp xỉ con số này tại Cát Tiên, đồng thời ghi nhận nguồn thu từ du lịch giúp tái đầu tư bảo tồn và hỗ trợ sinh kế cho dân cư vùng lõi rừng.
Song, cần nhìn rõ: "Sinh thái" ở đây có phải là bản chất, hay mới chỉ là nhãn dán?
Tràm Trà Sư (An Giang) là mô hình đặc sắc, khi vừa phục hồi cảnh quan rừng tràm ngập nước, vừa tổ chức du lịch theo tour chèo thuyền, xem chim di trú, tìm hiểu bản địa và trồng lại cây. Tại đây, du khách buộc phải tuân thủ các quy chuẩn như đi trên các tuyến định sẵn, không xả rác, không làm ồn ào hại động vật.
Vườn quốc gia Cúc Phương không chỉ giữ gìn những giá trị nguyên sinh hiếm hoi của vùng Bắc Trung Bộ, mà còn là điểm đến cho các chương trình giáo dục môi trường, giúp thế hệ trẻ nhận thức rõ về sự quý giá của thiên nhiên. Quỹ thu từ du lịch phần lớn tái đầu tư hệ thống cứu hộ động vật hoang dã, quy trình giám sát chặt chẽ được truy xuất công khai qua truyền thông.
Trái lại, tại nhiều khu vực như đảo Phú Quốc, hàng loạt resort tự gán mác "sinh thái" nhưng thực chất phá rừng, lấp suối, bê tông hóa bãi biển để làm nhà nghỉ dưỡng, bến du thuyền quy mô lớn. Các khái niệm nhà sàn gỗ, lều trại thân thiện môi trường bị thương mại hóa thành các công trình nghỉ dưỡng sang trọng với hệ thống điều hòa, hồ bơi nhập khẩu – kéo theo tác động trực tiếp tàn phá thảm thực vật địa phương.
Chính quyền nhiều vùng, chẳng hạn Tam Đảo hay Sa Pa, cho phép xây dựng các điểm check-in, cà phê "view rừng" nhưng mặt sau là đốn cây, phá lớp phủ rừng để đủ mặt bằng. Hậu quả là nhiều loài đặc hữu biến mất, vùng ngập úng hoặc sạt lở núi diễn ra ngày một thường xuyên hơn, trong khi khách vẫn vô tư selfie với thông điệp về "yêu thiên nhiên".
Các nước đi đầu về du lịch sinh thái như Costa Rica, Kenya, hoặc New Zealand đặt ra nguyên tắc rất nghiêm ngặt: hạn chế số lượng khách/ngày, mọi hoạt động đều có "giấy phép ảnh hưởng môi trường", có hệ thống quản lý, xử lý rác hữu cơ và giám sát đa dạng sinh học.
Costa Rica là mẫu mực khi các khu bảo tồn cấm mọi hành vi cắm trại tự do, đi không đúng tuyến quy hoạch đều bị xử phạt nặng. Từng đồng USD từ du khách vào thẳng quỹ tái rừng, hoạt động cứu hộ động vật. Hệ thống tiêu chuẩn sinh thái quốc tế định kỳ kiểm tra sự hòa nhập – không được phá vỡ sinh cảnh bản địa.
Việt Nam tuy có những vườn quốc gia đẹp bậc nhất Đông Nam Á, nhưng lỗ hổng quản lý và thiếu tiêu chuẩn chung khiến ngưỡng "du lịch sinh thái" dễ dãi hơn, mở cửa đại trà, chấp nhận cả mô hình xây dựng lớn bên ngoài tiêu chí thiên nhiên. Điều này khiến vài nơi mất điểm về tính bền vững, khó vươn lên như "thiên đường sự sống" đúng nghĩa.
Vé vào cửa, tiệc BBQ, homestay, bán hàng lưu niệm… là nguồn thu thiết thực giúp các gia đình người Tày, Mông hoặc Chăm có thêm việc làm ngoài nghề cũ – từ hái nấm, khai thác lâm sản chuyển sang làm hướng dẫn viên, điểm chiêu đãi khách, bảo vệ động vật hoang dã.
Tuy nhiên, không được chuẩn bị về kỹ năng kinh doanh, khả năng giao tiếp, hoặc định hướng sinh thái bài bản, nhiều cộng đồng lại đối diện với tác động tiêu cực: cạnh tranh lợi nhuận bằng mọi giá, tranh giành tài nguyên, phát sinh mâu thuẫn với đơn vị khai thác. Hàng hóa lưu niệm dần công nghiệp hóa, ẩm thực bản địa bị biến thể theo khẩu vị đại chúng, văn hóa gốc bị mai một. Không ít vùng "từ sinh thái hóa thành thương mại", người dân bị cuốn vào vòng xoáy làm du lịch lệch chuẩn sinh thái.
Điểm sáng xuất hiện ở một số nhóm tiên phong: mô hình homestay trải nghiệm tại bản Dền – Sapa (Lào Cai), Hợp tác xã cộng đồng dân tộc Cơ Tu (Thừa Thiên Huế) bảo tồn nghề truyền thống, phối hợp nghiên cứu, khôi phục thiên nhiên và chia đều lợi ích bền vững.
Việt Nam sở hữu tiềm năng thiên nhiên và đa dạng sinh học kiệt xuất. Nếu du lịch sinh thái được quản lý thực sự khoa học, đặt môi trường lên hàng đầu, đây sẽ là lĩnh vực thúc đẩy kinh tế - xã hội một cách bền vững, có khả năng lan tỏa ý thức bảo vệ tài nguyên chung không chỉ cho thế hệ hôm nay mà còn kéo dài tới mai sau.
Tuy nhiên, nếu tiếp tục khoác "chiếc áo sinh thái" theo kiểu nửa vời, nơi nơi berlodge-khách sạn-nhà kính un-un mọc lên phá vỡ cảnh quan tự nhiên và không kiểm soát lượng rác, tài nguyên – du lịch sinh thái sẽ trở thành một phiên bản khác của chính những mô hình du lịch đại trà từng mang hậu quả nặng nề.
Cơn "sốt" du lịch sinh thái ở Việt Nam, vì thế, vừa mở ra cánh cửa cho trách nhiệm lớn, vừa buộc từng cá nhân – từ nhà quản lý, doanh nghiệp đến từng du khách – phải dấn thân, lựa chọn, và thực hành du lịch xanh thực chất. Hành động nhỏ từ mỗi người – từ lựa chọn tour đúng đắn, đến ứng xử có ý thức với thiên nhiên và cộng đồng bản địa – chính là tấm lá chắn cuối cùng để giữ xanh Việt Nam trong cơn bão phát triển nóng hiện nay.